← Về danh sách bài học
foundationB1~15self-reviewtime-managementexam-techniquechecklist

Self-Review Checklist + Time Management — quy trình 40 phút

👉 Cụm English in nghiêng có 3 nút: 🔊 nghe · 🎤 chấm phát âm · 🌐 dịch

Theory — 40 phút Task 2: chia 5–30–5

IELTS Writing = 60 phút cho 2 task:

  • Task 1: 20 phút (khuyên dùng 5 plan + 12 write + 3 review)
  • Task 2: 40 phút (khuyên dùng 5 plan + 30 write + 5 review)

Học viên VN hay chia SAI: 0 plan + 40 write + 0 review → viết lan man, không kịp check → mất 0.5–1.0 band.


⏱ Chia thời gian CHUẨN cho Task 2 (40 phút)

📝 Template
┌────────────────────────────────────────────────────┐
│  PHASE 1 — PLANNING       (5 phút, 0:00 → 0:05)   │
│  • Đọc đề 2 lần, gạch chân keyword                │
│  • Nhận diện dạng đề (Opinion/Discuss/PS/Adv-Dis)  │
│  • Viết outline 4 đoạn:                            │
│    - Intro (thesis)                                │
│    - Body 1 (main idea 1 + example)                │
│    - Body 2 (main idea 2 + example)                │
│    - Conclusion (restate + closing)                │
├────────────────────────────────────────────────────┤
│  PHASE 2 — WRITING        (30 phút, 0:05 → 0:35)  │
│  • Intro:     5 phút  (40–55 từ)                  │
│  • Body 1:   10 phút  (90–110 từ)                 │
│  • Body 2:   10 phút  (90–110 từ)                 │
│  • Conclusion: 5 phút (35–45 từ)                  │
├────────────────────────────────────────────────────┤
│  PHASE 3 — SELF-REVIEW    (5 phút, 0:35 → 0:40)   │
│  • Đọc lại từ đầu tới cuối 1 lần                  │
│  • Chạy checklist 15 mục (dưới)                    │
│  • Sửa lỗi tại chỗ                                 │
└────────────────────────────────────────────────────┘

Đồng hồ trên tường / mobile timer — bật lúc bắt đầu, glance mỗi 5 phút để check pace.


⏱ Chia thời gian CHUẨN cho Task 1 (20 phút)

📝 Template
┌────────────────────────────────────────────────────┐
│  PHASE 1 — READ + PLAN    (3 phút, 0:00 → 0:03)   │
│  • Đọc kỹ đề + biểu đồ                             │
│  • Nhận diện dạng (Line/Bar/Pie/Table/Map/Process) │
│  • Tìm 2 điểm nổi bật cho Overview                 │
│  • Chọn 4–6 số liệu quan trọng nhất                │
├────────────────────────────────────────────────────┤
│  PHASE 2 — WRITING        (15 phút, 0:03 → 0:18)  │
│  • Intro:     2 phút  (25–30 từ)                  │
│  • Overview:  3 phút  (30–40 từ)                  │
│  • Body 1:    5 phút  (55–70 từ)                  │
│  • Body 2:    5 phút  (55–70 từ)                  │
├────────────────────────────────────────────────────┤
│  PHASE 3 — REVIEW         (2 phút, 0:18 → 0:20)   │
│  • Check thì, article, số nhiều                    │
│  • Sửa lỗi tại chỗ                                 │
└────────────────────────────────────────────────────┘

✅ 15-Point Self-Review Checklist (5 phút cuối)

Nhóm A — Task Achievement (4 items)

  • 1. Đã trả lời ĐỦ mọi phần của đề? (2-part question — cả 2 câu hỏi đã cover chưa?)
  • 2. Thesis / position rõ ràng ở intro + reaffirm ở conclusion?
  • 3. Mỗi body paragraph có ví dụ cụ thể (tên nước / năm / số liệu / nghiên cứu)?
  • 4. Đủ số từ tối thiểu — Task 1 ≥ 150, Task 2 ≥ 250?

Nhóm B — Coherence & Cohesion (3 items)

  • 5. Mỗi body có topic sentence rõ ở đầu đoạn?
  • 6. Đủ 4 đoạn (Intro / Body 1 / Body 2 / Conclusion)?
  • 7. Đủ ≥ 10 linkers khác nhau, không lặp 1 linker > 2 lần?

Nhóm C — Lexical Resource (3 items)

  • 8. Không copy nguyên đề — đã paraphrase intro chưa?
  • 9. Không lặp 1 từ khoá quá 3 lần (dùng synonym)?
  • 10. Không có "very / big / good / bad" trần trụi — dùng academic thay thế?

Nhóm D — Grammar (5 items)

  • 11. Chủ ngữ số ít → verb thêm -s (He goes, Housing accounts)?
  • 12. Article đúng (a/an/the/zero) — đặc biệt trước danh từ đếm được số ít?
  • 13. Danh từ đếm được số nhiều có -s (many issues, several countries)?
  • 14. Thì nhất quán — Task 1 quá khứ dùng past, Process dùng present passive?
  • 15. Không có câu cụt / câu chạy dài — mỗi câu có S + V rõ ràng?

🎯 Cheat sheet — 5 lỗi TOP hay bị mắc vào review

Khi review, ưu tiên tìm 5 lỗi phổ biến nhất của học viên VN:

#LỗiVí dụ sai → sửa
1Thiếu articleGovernment must actThe government must act
2Chủ ngữ số ít không -sHousing account for 40%Housing accounts for 40%
3"Discuss about"Discuss about the issueDiscuss the issue
4Quên -ed quá khứYesterday, he finishYesterday, he finished
5Lặp noun không dùng pronounTraffic is bad. Traffic pollutes.Traffic is bad. It pollutes.

⚠️ Ba lỗi thời gian TỆ NHẤT

1. Không plan → viết lan man

Kết quả: Viết 200 từ, mới hết ý → thêm ý vào body 3 → mất Coherence (5.5). Sửa: BẮT BUỘC 5 phút plan — có outline mới viết.

2. Viết Task 2 quá dài (>310 từ)

Kết quả: Không đủ thời gian cho Task 1 → Task 1 chỉ được 100 từ → mất Task Achievement (5.0). Sửa: Nắm chắc 250–290 từ là đủ — thêm không tăng điểm, mất time.

3. Bỏ review

Kết quả: 5–10 lỗi nhỏ (article, số nhiều, thì) không sửa → mất Grammar 0.5 band dễ dàng. Sửa: DÙ chỉ 3 phút review cũng đáng — bắt được ít nhất 3 lỗi.


📝 Bảng ghi thời gian (in ra, gắn cạnh bàn thi mock)

📝 Template
+--------------------------------+
| TASK 1 (20 phút)               |
|   00:00 → 00:03  Read + plan   |
|   00:03 → 00:18  Write         |
|   00:18 → 00:20  Review        |
+--------------------------------+
| TASK 2 (40 phút)               |
|   00:20 → 00:25  Plan          |
|   00:25 → 00:30  Intro         |
|   00:30 → 00:40  Body 1        |
|   00:40 → 00:50  Body 2        |
|   00:50 → 00:55  Conclusion    |
|   00:55 → 01:00  Review        |
+--------------------------------+

Typing — Gõ 1 outline mẫu 5 phút

Đây là outline mẫu cho đề: Do the advantages of remote work outweigh the disadvantages?

📝 Template
DANG: Adv-Disadv outweigh → phải chốt bên thắng
POSITION: ADVANTAGES outweigh disadvantages

INTRO (5 phút):
- Paraphrase: An increasing number of professionals now work
  remotely rather than commute to a traditional office.
- Thesis: While this transition has drawbacks, its advantages
  substantially outweigh them.

BODY 1 - ADVANTAGES (10 phút):
- Point 1: FLEXIBILITY - workers structure their day around
  personal responsibilities
- Example: Gallup 2023 survey - 71% report higher job satisfaction
- Point 2: COST SAVINGS - both workers (transport, meals) and
  employers (office space) save money

BODY 2 - DISADVANTAGES (10 phút):
- Point 1: SOCIAL ISOLATION - erosion of team cohesion
- Example: Stanford 2022 study - 46% remote workers experience
  clinical loneliness vs 12% office workers
- Point 2: WORK-LIFE BLUR - hard to distinguish work from
  personal time -> burnout

CONCLUSION (5 phút):
- On balance, disadvantages CAN BE MITIGATED through:
  intentional team gatherings + clear boundaries
- Tangible benefits (flexibility, productivity, cost savings)
  are more fundamental improvements

Outline này = 60 giây viết trên giấy nháp — sau đó viết bài chỉ việc "fill in" theo outline.


Grammar — Chạy 5-point review lên đoạn văn có lỗi

Đoạn văn có 5 lỗi:

"Government should invest more in public transport. Public transport is important because public transport reduce pollution. In 2023, many city implement new bus lane. Furthermore, we should discuss about how to reduce car use."

Đáp án — 5 lỗi cần sửa
#LỗiSửa
1Government thiếu article"The government should…"
2reduce thiếu -s (chủ ngữ số ít "Public transport")…public transport reduces pollution
3many city thiếu -smany cities
4implement thiếu -ed quá khứcities implemented new bus lanes
5discuss about thừa "about"…discuss how to reduce…

Đoạn hoàn chỉnh:

The government should invest more in public transport. Public transport is important because it reduces pollution. In 2023, many cities implemented new bus lanes. Furthermore, we should discuss how to reduce car use.


Game — Tự chấm 1 bài mock

Sau khi viết xong 1 bài Task 2 trong app, chạy checklist:

Bước 1: In hoặc mở checklist 15 items ở trên Bước 2: Đọc bài của mình từ đầu đến cuối, tick từng item Bước 3: Đếm số items UNTICKED — mỗi item chưa đạt = ~0.25 band bị trừ Bước 4: Fix tại chỗ những item quan trọng (Grammar > Coherence > Lexical > Task Response)

Target: Sau 3 tuần thực hành, ít nhất 13/15 items phải tick được → sẵn sàng band 6.5+


Điểm cần nhớ

  • Task 2 = 5 plan + 30 write + 5 review — kỷ luật đồng hồ
  • Task 1 = 3 plan + 15 write + 2 review
  • Outline 60 giây trên nháp = tiết kiệm 5 phút viết lan man
  • 15-point checklist — chạy sau mỗi bài viết, kể cả practice ở nhà
  • 5 lỗi VN phổ biến nhất: thiếu article, quên -s, "discuss about", quên -ed, lặp noun
  • Đủ 250 từ là đủ — viết dài không tăng điểm, mất time cho Task 1
  • Bài W-01 đã list 50 lỗi — bài W-02 này giúp Ba áp dụng khi tự chấm